☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 13
16 từ vựng
여보세요?
Alo?
Từ vựng
Ví dụ
여보세요
Yeo-bo-se-yo
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
여보세요
Yeo-bo-se-yo
Alo
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
여보세요
Yeo-bo-se-yo
Alo
2.
전화
Jeon-hwa
Điện thoại
3.
전화번호
Jeon-hwa-beon-ho
Số điện thoại
4.
문자
Mun-ja
Tin nhắn
5.
전화하다
Jeon-hwa-ha-da
Gọi điện thoại
6.
전화받다
Jeon-hwa-bat-da
Nhận điện thoại
7.
통화 중
Tong-hwa-jung
Đang bận máy
8.
잠깐만
Jam-kkan-man
Một lát, một chút
9.
기다리다
Gi-da-ri-da
Chờ đợi
10.
바꾸다
Ba-kku-da
Đổi máy, chuyển máy
11.
다시
Da-si
Lại, một lần nữa
12.
실례지만
Sil-lye-ji-man
Xin lỗi nhưng mà...
13.
누구
Nu-gu
Ai
14.
계시다
Gye-si-da
Ở, có (kính ngữ của 있다)
15.
메시지
Me-si-ji
Lời nhắn, tin nhắn
16.
남기다
Nam-gi-da
Để lại (tin nhắn)