Bài 1316 từ vựng

여보세요?

Alo?

여보세요
Yeo-bo-se-yo
1 / 16
Click để lật
여보세요
Yeo-bo-se-yo
Alo
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.여보세요Yeo-bo-se-yo
Alo
2.전화Jeon-hwa
Điện thoại
3.전화번호Jeon-hwa-beon-ho
Số điện thoại
4.문자Mun-ja
Tin nhắn
5.전화하다Jeon-hwa-ha-da
Gọi điện thoại
6.전화받다Jeon-hwa-bat-da
Nhận điện thoại
7.통화 중Tong-hwa-jung
Đang bận máy
8.잠깐만Jam-kkan-man
Một lát, một chút
9.기다리다Gi-da-ri-da
Chờ đợi
10.바꾸다Ba-kku-da
Đổi máy, chuyển máy
11.다시Da-si
Lại, một lần nữa
12.실례지만Sil-lye-ji-man
Xin lỗi nhưng mà...
13.누구Nu-gu
Ai
14.계시다Gye-si-da
Ở, có (kính ngữ của 있다)
15.메시지Me-si-ji
Lời nhắn, tin nhắn
16.남기다Nam-gi-da
Để lại (tin nhắn)