Bài 1616 từ vựng

한국 여행을 가고 싶어요

Tôi muốn đi du lịch Hàn Quốc

계획
Gye-hoek
1 / 16
Click để lật
계획
Gye-hoek
Kế hoạch
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Bài trước

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.계획Gye-hoek
Kế hoạch
2.방학Bang-hak
Kỳ nghỉ hè/đông
3.휴가Hyu-ga
Kỳ nghỉ phép
4.제주도Je-ju-do
Đảo Jeju
5.바다Ba-da
Biển
6.San
Núi
7.호텔Ho-tel
Khách sạn
8.예약하다Ye-yak-ha-da
Đặt trước
9.구경하다Gu-gyeong-ha-da
Ngắm cảnh, tham quan
10.수영하다Su-yeong-ha-da
Bơi lội
11.맛있다Mas-it-da
Ngon
12.기념품Gi-nyeom-pum
Đồ lưu niệm
13.풍경Pung-gyeong
Phong cảnh
14.경험Gyeong-heom
Kinh nghiệm, trải nghiệm
15.추억Chu-eok
Kỷ niệm
16.다시 가다Da-si Ga-da
Đi lại lần nữa