☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 16
16 từ vựng
한국 여행을 가고 싶어요
Tôi muốn đi du lịch Hàn Quốc
Từ vựng
Ví dụ
계획
Gye-hoek
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
계획
Gye-hoek
Kế hoạch
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
계획
Gye-hoek
Kế hoạch
2.
방학
Bang-hak
Kỳ nghỉ hè/đông
3.
휴가
Hyu-ga
Kỳ nghỉ phép
4.
제주도
Je-ju-do
Đảo Jeju
5.
바다
Ba-da
Biển
6.
산
San
Núi
7.
호텔
Ho-tel
Khách sạn
8.
예약하다
Ye-yak-ha-da
Đặt trước
9.
구경하다
Gu-gyeong-ha-da
Ngắm cảnh, tham quan
10.
수영하다
Su-yeong-ha-da
Bơi lội
11.
맛있다
Mas-it-da
Ngon
12.
기념품
Gi-nyeom-pum
Đồ lưu niệm
13.
풍경
Pung-gyeong
Phong cảnh
14.
경험
Gyeong-heom
Kinh nghiệm, trải nghiệm
15.
추억
Chu-eok
Kỷ niệm
16.
다시 가다
Da-si Ga-da
Đi lại lần nữa