Bài 216 từ vựng

이거는 뭐예요?

Cái này là gì?

이거
I-geo
1 / 16
Click để lật
이거
I-geo
Cái này
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.이거I-geo
Cái này
2.그거Geu-geo
Cái đó
3.저거Jeo-geo
Cái kia
4.Chaek
Sách
5.공책Gong-chaek
Vở
6.사전Sa-jeon
Từ điển
7.신문Sin-mun
Báo
8.연필Yeon-pil
Bút chì
9.볼펜Bol-pen
Bút bi
10.지우개Ji-u-gae
Cục tẩy
11.가방Ga-bang
Cặp sách, túi xách
12.시계Si-gye
Đồng hồ
13.모자Mo-ja
Mũ, nón
14.우산U-san
Cái ô, dù
15.안경An-gyeong
Kính mắt
16.핸드폰Haen-deu-pon
Điện thoại di động