☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 2
16 từ vựng
이거는 뭐예요?
Cái này là gì?
Từ vựng
Ví dụ
이거
I-geo
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
이거
I-geo
Cái này
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
이거
I-geo
Cái này
2.
그거
Geu-geo
Cái đó
3.
저거
Jeo-geo
Cái kia
4.
책
Chaek
Sách
5.
공책
Gong-chaek
Vở
6.
사전
Sa-jeon
Từ điển
7.
신문
Sin-mun
Báo
8.
연필
Yeon-pil
Bút chì
9.
볼펜
Bol-pen
Bút bi
10.
지우개
Ji-u-gae
Cục tẩy
11.
가방
Ga-bang
Cặp sách, túi xách
12.
시계
Si-gye
Đồng hồ
13.
모자
Mo-ja
Mũ, nón
14.
우산
U-san
Cái ô, dù
15.
안경
An-gyeong
Kính mắt
16.
핸드폰
Haen-deu-pon
Điện thoại di động