☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 4
16 từ vựng
어디에 있어요?
Ở đâu?
Từ vựng
Ví dụ
집
Jip
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
집
Jip
Nhà
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
집
Jip
Nhà
2.
학교
Hak-gyo
Trường học
3.
회사
Hoe-sa
Công ty
4.
식당
Sik-dang
Nhà hàng, quán ăn
5.
카페
Ka-pe
Quán cà phê
6.
병원
Byeong-won
Bệnh viện
7.
은행
Eun-haeng
Ngân hàng
8.
우체국
U-che-guk
Bưu điện
9.
도서관
Do-seo-gwan
Thư viện
10.
약국
Yak-guk
Hiệu thuốc
11.
화장실
Hwa-jang-sil
Nhà vệ sinh
12.
교실
Gyo-sil
Phòng học
13.
방
Bang
Phòng
14.
위
Wi
Trên
15.
아래
A-rae
Dưới
16.
앞
Ap
Trước