Bài 416 từ vựng

어디에 있어요?

Ở đâu?

Jip
1 / 16
Click để lật
Jip
Nhà
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.Jip
Nhà
2.학교Hak-gyo
Trường học
3.회사Hoe-sa
Công ty
4.식당Sik-dang
Nhà hàng, quán ăn
5.카페Ka-pe
Quán cà phê
6.병원Byeong-won
Bệnh viện
7.은행Eun-haeng
Ngân hàng
8.우체국U-che-guk
Bưu điện
9.도서관Do-seo-gwan
Thư viện
10.약국Yak-guk
Hiệu thuốc
11.화장실Hwa-jang-sil
Nhà vệ sinh
12.교실Gyo-sil
Phòng học
13.Bang
Phòng
14.Wi
Trên
15.아래A-rae
Dưới
16.Ap
Trước