☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 6
16 từ vựng
얼마예요?
Bao nhiêu tiền?
Từ vựng
Ví dụ
얼마
Eol-ma
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
얼마
Eol-ma
Bao nhiêu
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
얼마
Eol-ma
Bao nhiêu
2.
돈
Don
Tiền
3.
원
Won
Won (tiền Hàn)
4.
사과
Sa-gwa
Quả táo
5.
오렌지
O-ren-ji
Quả cam
6.
우유
U-yu
Sữa
7.
빵
Ppang
Bánh mì
8.
콜라
Kol-la
Coca
9.
주스
Ju-seu
Nước ép
10.
개
Gae
Cái, quả (đơn vị đếm)
11.
병
Byeong
Chai (đơn vị đếm)
12.
잔
Jan
Ly, tách (đơn vị đếm)
13.
권
Gwon
Quyển (đơn vị đếm)
14.
장
Jang
Tờ, tấm (đơn vị đếm)
15.
비싸다
Bi-ssa-da
Đắt
16.
싸다
Ssa-da
Rẻ