☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 10
16 từ vựng
취미가 뭐예요?
Sở thích của bạn là gì?
Từ vựng
Ví dụ
취미
Chwi-mi
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
취미
Chwi-mi
Sở thích
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
취미
Chwi-mi
Sở thích
2.
독서
Dok-seo
Đọc sách
3.
음악 감상
Eum-ak Gam-sang
Thưởng thức âm nhạc
4.
영화 감상
Yeong-hwa Gam-sang
Xem phim
5.
그림 그리기
Geu-rim Geu-ri-gi
Vẽ tranh
6.
피아노 치기
Pi-a-no Chi-gi
Chơi piano
7.
축구
Chuk-gu
Bóng đá
8.
농구
Nong-gu
Bóng rổ
9.
야구
Ya-gu
Bóng chày
10.
자전거 타기
Ja-jeon-geo Ta-gi
Đi xe đạp
11.
자주
Ja-ju
Thường xuyên
12.
항상
Hang-sang
Luôn luôn
13.
가끔
Ga-kkeum
Thỉnh thoảng
14.
잘하다
Jal-ha-da
Làm giỏi, tốt
15.
못하다
Mot-ha-da
Làm kém, không thể
16.
재미있다
Jae-mi-it-da
Thú vị