Bài 1016 từ vựng

취미가 뭐예요?

Sở thích của bạn là gì?

취미
Chwi-mi
1 / 16
Click để lật
취미
Chwi-mi
Sở thích
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.취미Chwi-mi
Sở thích
2.독서Dok-seo
Đọc sách
3.음악 감상Eum-ak Gam-sang
Thưởng thức âm nhạc
4.영화 감상Yeong-hwa Gam-sang
Xem phim
5.그림 그리기Geu-rim Geu-ri-gi
Vẽ tranh
6.피아노 치기Pi-a-no Chi-gi
Chơi piano
7.축구Chuk-gu
Bóng đá
8.농구Nong-gu
Bóng rổ
9.야구Ya-gu
Bóng chày
10.자전거 타기Ja-jeon-geo Ta-gi
Đi xe đạp
11.자주Ja-ju
Thường xuyên
12.항상Hang-sang
Luôn luôn
13.가끔Ga-kkeum
Thỉnh thoảng
14.잘하다Jal-ha-da
Làm giỏi, tốt
15.못하다Mot-ha-da
Làm kém, không thể
16.재미있다Jae-mi-it-da
Thú vị