☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 9
16 từ vựng
가족이 몇 명이에요?
Gia đình bạn có mấy người?
Từ vựng
Ví dụ
가족
Ga-jok
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
가족
Ga-jok
Gia đình
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
가족
Ga-jok
Gia đình
2.
부모님
Bu-mo-nim
Bố mẹ
3.
아버지
A-beo-ji
Bố
4.
어머니
Eo-meo-ni
Mẹ
5.
형
Hyeong
Anh trai (em trai gọi)
6.
오빠
O-ppa
Anh trai (em gái gọi)
7.
누나
Nu-na
Chị gái (em trai gọi)
8.
언니
Eon-ni
Chị gái (em gái gọi)
9.
동생
Dong-saeng
Em
10.
남동생
Nam-dong-saeng
Em trai
11.
여동생
Yeo-dong-saeng
Em gái
12.
할아버지
Hal-a-beo-ji
Ông
13.
할머니
Hal-meo-ni
Bà
14.
명
Myeong
Người (đơn vị đếm)
15.
살
Sal
Tuổi (thuần Hàn)
16.
예쁘다
Ye-ppeu-da
Xinh đẹp