Bài 916 từ vựng

가족이 몇 명이에요?

Gia đình bạn có mấy người?

가족
Ga-jok
1 / 16
Click để lật
가족
Ga-jok
Gia đình
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.가족Ga-jok
Gia đình
2.부모님Bu-mo-nim
Bố mẹ
3.아버지A-beo-ji
Bố
4.어머니Eo-meo-ni
Mẹ
5.Hyeong
Anh trai (em trai gọi)
6.오빠O-ppa
Anh trai (em gái gọi)
7.누나Nu-na
Chị gái (em trai gọi)
8.언니Eon-ni
Chị gái (em gái gọi)
9.동생Dong-saeng
Em
10.남동생Nam-dong-saeng
Em trai
11.여동생Yeo-dong-saeng
Em gái
12.할아버지Hal-a-beo-ji
Ông
13.할머니Hal-meo-ni
14.Myeong
Người (đơn vị đếm)
15.Sal
Tuổi (thuần Hàn)
16.예쁘다Ye-ppeu-da
Xinh đẹp