Bài 1116 từ vựng

어제 무엇을 했어요?

Hôm qua bạn đã làm gì?

지난주
Ji-nan-ju
1 / 16
Click để lật
지난주
Ji-nan-ju
Tuần trước
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.지난주Ji-nan-ju
Tuần trước
2.이번 주I-beon Ju
Tuần này
3.다음 주Da-eum Ju
Tuần sau
4.작년Jak-nyeon
Năm ngoái
5.올해Ol-hae
Năm nay
6.내년Nae-nyeon
Năm sau
7.편지Pyeon-ji
Lá thư
8.보내다Bo-nae-da
Gửi
9.받다Bat-da
Nhận
10.청소하다Cheong-so-ha-da
Dọn dẹp
11.빨래하다Ppal-lae-ha-da
Giặt giũ
12.쇼핑하다Syo-ping-ha-da
Đi mua sắm
13.바쁘다Ba-ppeu-da
Bận rộn
14.한가하다Han-ga-ha-da
Rảnh rỗi
15.피곤하다Pi-gon-ha-da
Mệt mỏi
16.즐겁다Jeul-geop-da
Vui vẻ