☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 11
16 từ vựng
어제 무엇을 했어요?
Hôm qua bạn đã làm gì?
Từ vựng
Ví dụ
지난주
Ji-nan-ju
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
지난주
Ji-nan-ju
Tuần trước
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
지난주
Ji-nan-ju
Tuần trước
2.
이번 주
I-beon Ju
Tuần này
3.
다음 주
Da-eum Ju
Tuần sau
4.
작년
Jak-nyeon
Năm ngoái
5.
올해
Ol-hae
Năm nay
6.
내년
Nae-nyeon
Năm sau
7.
편지
Pyeon-ji
Lá thư
8.
보내다
Bo-nae-da
Gửi
9.
받다
Bat-da
Nhận
10.
청소하다
Cheong-so-ha-da
Dọn dẹp
11.
빨래하다
Ppal-lae-ha-da
Giặt giũ
12.
쇼핑하다
Syo-ping-ha-da
Đi mua sắm
13.
바쁘다
Ba-ppeu-da
Bận rộn
14.
한가하다
Han-ga-ha-da
Rảnh rỗi
15.
피곤하다
Pi-gon-ha-da
Mệt mỏi
16.
즐겁다
Jeul-geop-da
Vui vẻ