Bài 1216 từ vựng

어디로 갈까요?

Đi đâu đây?

동대문
Dong-dae-mun
1 / 16
Click để lật
동대문
Dong-dae-mun
Đông Đại Môn (Dongdaemun)
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.동대문Dong-dae-mun
Đông Đại Môn (Dongdaemun)
2.명동Myeong-dong
Myeongdong
3.인사동In-sa-dong
Insadong
4.지하철Ji-ha-cheol
Tàu điện ngầm
5.버스Beo-seu
Xe buýt
6.택시Taek-si
Xe taxi
7.기차Gi-cha
Tàu hỏa
8.비행기Bi-haeng-gi
Máy bay
9.정류장Jeong-ryu-jang
Trạm dừng (xe buýt)
10.Yeok
Ga tàu
11.타다Ta-da
Đi, lên (xe)
12.내리다Nae-ri-da
Xuống (xe)
13.갈아타다Gal-a-ta-da
Đổi xe, chuyển tuyến
14.걸어가다Geol-eo-ga-da
Đi bộ đến
15.얼마나Eol-ma-na
Mất bao lâu / bao nhiêu
16.걸리다Geol-li-da
Mất (thời gian)