☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 12
16 từ vựng
어디로 갈까요?
Đi đâu đây?
Từ vựng
Ví dụ
동대문
Dong-dae-mun
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
동대문
Dong-dae-mun
Đông Đại Môn (Dongdaemun)
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
동대문
Dong-dae-mun
Đông Đại Môn (Dongdaemun)
2.
명동
Myeong-dong
Myeongdong
3.
인사동
In-sa-dong
Insadong
4.
지하철
Ji-ha-cheol
Tàu điện ngầm
5.
버스
Beo-seu
Xe buýt
6.
택시
Taek-si
Xe taxi
7.
기차
Gi-cha
Tàu hỏa
8.
비행기
Bi-haeng-gi
Máy bay
9.
정류장
Jeong-ryu-jang
Trạm dừng (xe buýt)
10.
역
Yeok
Ga tàu
11.
타다
Ta-da
Đi, lên (xe)
12.
내리다
Nae-ri-da
Xuống (xe)
13.
갈아타다
Gal-a-ta-da
Đổi xe, chuyển tuyến
14.
걸어가다
Geol-eo-ga-da
Đi bộ đến
15.
얼마나
Eol-ma-na
Mất bao lâu / bao nhiêu
16.
걸리다
Geol-li-da
Mất (thời gian)