Bài 1416 từ vựng

생일이 언제예요?

Sinh nhật của bạn khi nào?

생일
Saeng-il
1 / 16
Click để lật
생일
Saeng-il
Sinh nhật
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.생일Saeng-il
Sinh nhật
2.생신Saeng-sin
Sinh nhật (kính ngữ)
3.선물Seon-mul
Món quà
4.파티Pa-ti
Bữa tiệc
5.케이크Ke-i-keu
Bánh kem, bánh gato
6.Kkot
Hoa
7.초대하다Cho-dae-ha-da
Mời
8.축하하다Chuk-ha-ha-da
Chúc mừng
9.주다Ju-da
Cho, tặng
10.드리다Deu-ri-da
Biếu, tặng (kính ngữ của 주다)
11.언제Eon-je
Khi nào
12.Wol
Tháng
13.Il
Ngày
14.요일Yo-il
Thứ trong tuần
15.함께Ham-kke
Cùng nhau
16.기쁘다Gi-ppeu-da
Vui sướng