☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 14
16 từ vựng
생일이 언제예요?
Sinh nhật của bạn khi nào?
Từ vựng
Ví dụ
생일
Saeng-il
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
생일
Saeng-il
Sinh nhật
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
생일
Saeng-il
Sinh nhật
2.
생신
Saeng-sin
Sinh nhật (kính ngữ)
3.
선물
Seon-mul
Món quà
4.
파티
Pa-ti
Bữa tiệc
5.
케이크
Ke-i-keu
Bánh kem, bánh gato
6.
꽃
Kkot
Hoa
7.
초대하다
Cho-dae-ha-da
Mời
8.
축하하다
Chuk-ha-ha-da
Chúc mừng
9.
주다
Ju-da
Cho, tặng
10.
드리다
Deu-ri-da
Biếu, tặng (kính ngữ của 주다)
11.
언제
Eon-je
Khi nào
12.
월
Wol
Tháng
13.
일
Il
Ngày
14.
요일
Yo-il
Thứ trong tuần
15.
함께
Ham-kke
Cùng nhau
16.
기쁘다
Gi-ppeu-da
Vui sướng