Bài 316 từ vựng

한국어를 공부해요

Tôi học tiếng Hàn

공부하다
Gong-bu-ha-da
1 / 16
Click để lật
공부하다
Gong-bu-ha-da
Học
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.공부하다Gong-bu-ha-da
Học
2.일하다Il-ha-da
Làm việc
3.운동하다Un-dong-ha-da
Tập thể dục
4.쉬다Swi-da
Nghỉ ngơi
5.자다Ja-da
Ngủ
6.먹다Meok-da
Ăn
7.마시다Ma-si-da
Uống
8.읽다Ik-da
Đọc
9.보다Bo-da
Xem, nhìn
10.듣다Deut-da
Nghe
11.사다Sa-da
Mua
12.만나다Man-na-da
Gặp gỡ
13.이야기하다I-ya-gi-ha-da
Nói chuyện
14.Bap
Cơm
15.Mul
Nước
16.커피Keo-pi
Cà phê