☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 3
16 từ vựng
한국어를 공부해요
Tôi học tiếng Hàn
Từ vựng
Ví dụ
공부하다
Gong-bu-ha-da
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
공부하다
Gong-bu-ha-da
Học
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
공부하다
Gong-bu-ha-da
Học
2.
일하다
Il-ha-da
Làm việc
3.
운동하다
Un-dong-ha-da
Tập thể dục
4.
쉬다
Swi-da
Nghỉ ngơi
5.
자다
Ja-da
Ngủ
6.
먹다
Meok-da
Ăn
7.
마시다
Ma-si-da
Uống
8.
읽다
Ik-da
Đọc
9.
보다
Bo-da
Xem, nhìn
10.
듣다
Deut-da
Nghe
11.
사다
Sa-da
Mua
12.
만나다
Man-na-da
Gặp gỡ
13.
이야기하다
I-ya-gi-ha-da
Nói chuyện
14.
밥
Bap
Cơm
15.
물
Mul
Nước
16.
커피
Keo-pi
Cà phê