Bài 716 từ vựng

날씨가 어때요?

Thời tiết thế nào?

날씨
Nal-ssi
1 / 16
Click để lật
날씨
Nal-ssi
Thời tiết
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.날씨Nal-ssi
Thời tiết
2.Bom
Mùa xuân
3.여름Yeo-reum
Mùa hè
4.가을Ga-eul
Mùa thu
5.겨울Gyeo-ul
Mùa đông
6.Bi
Mưa
7.Nun
Tuyết
8.바람Ba-ram
Gió
9.맑다Mak-da
Trong xanh, quang đãng
10.흐리다Heu-ri-da
U ám, nhiều mây
11.따뜻하다Tta-tteut-ha-da
Ấm áp
12.덥다Deop-da
Nóng
13.시원하다Si-won-ha-da
Mát mẻ
14.춥다Chup-da
Lạnh
15.좋다Jot-da
Tốt, đẹp
16.나쁘다Na-ppeu-da
Xấu, tồi tệ