☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 7
16 từ vựng
날씨가 어때요?
Thời tiết thế nào?
Từ vựng
Ví dụ
날씨
Nal-ssi
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
날씨
Nal-ssi
Thời tiết
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
날씨
Nal-ssi
Thời tiết
2.
봄
Bom
Mùa xuân
3.
여름
Yeo-reum
Mùa hè
4.
가을
Ga-eul
Mùa thu
5.
겨울
Gyeo-ul
Mùa đông
6.
비
Bi
Mưa
7.
눈
Nun
Tuyết
8.
바람
Ba-ram
Gió
9.
맑다
Mak-da
Trong xanh, quang đãng
10.
흐리다
Heu-ri-da
U ám, nhiều mây
11.
따뜻하다
Tta-tteut-ha-da
Ấm áp
12.
덥다
Deop-da
Nóng
13.
시원하다
Si-won-ha-da
Mát mẻ
14.
춥다
Chup-da
Lạnh
15.
좋다
Jot-da
Tốt, đẹp
16.
나쁘다
Na-ppeu-da
Xấu, tồi tệ