Bài 816 từ vựng

지금 몇 시예요?

Bây giờ là mấy giờ?

지금
Ji-geum
1 / 16
Click để lật
지금
Ji-geum
Bây giờ
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật

Chọn chế độ học

Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt

Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)

1.지금Ji-geum
Bây giờ
2.Si
Giờ
3.Bun
Phút
4.Cho
Giây
5.오전O-jeon
Buổi sáng, AM
6.오후O-hu
Buổi chiều, PM
7.아침A-chim
Sáng sớm
8.점심Jeom-sim
Trưa
9.저녁Jeo-nyeok
Tối
10.Bam
Đêm
11.새벽Sae-byeok
Rạng sáng
12.Ban
Rưỡi, nửa
13.일어나다Il-eo-na-da
Thức dậy
14.세수하다Se-su-ha-da
Rửa mặt
15.출근하다Chul-geun-ha-da
Đi làm
16.퇴근하다Toe-geun-ha-da
Tan làm