☰ Menu
Danh sách bài
Sổ tay từ vựng
Từ vựng hay sai
Thống kê
In file
Tràn viền
Bài 8
16 từ vựng
지금 몇 시예요?
Bây giờ là mấy giờ?
Từ vựng
Ví dụ
지금
Ji-geum
1 / 16
Click để lật
KO
Từ vựng
Ví dụ
지금
Ji-geum
Bây giờ
Chưa có ví dụ cho từ này.
1 / 16
Click để lật
KO
Trước
Chưa thuộc
Đã thuộc
Sau
Chọn chế độ học
Flashcard
Đang học
Trắc nghiệm
Khả dụng
Gõ từ vựng
Khả dụng
Đọc hiểu
Sắp ra mắt
Luyện nghe
Sắp ra mắt
Đấu trí
Sắp ra mắt
Hangul Dance
Sắp ra mắt
Thêm cả bài vào ôn tập
Hỏi đáp cùng AI
Nhắn tin
Bài trước
Danh sách bài
Bài tiếp theo
Danh sách từ vựng trong bài (16 từ)
Thêm cả bài vào ôn tập
1.
지금
Ji-geum
Bây giờ
2.
시
Si
Giờ
3.
분
Bun
Phút
4.
초
Cho
Giây
5.
오전
O-jeon
Buổi sáng, AM
6.
오후
O-hu
Buổi chiều, PM
7.
아침
A-chim
Sáng sớm
8.
점심
Jeom-sim
Trưa
9.
저녁
Jeo-nyeok
Tối
10.
밤
Bam
Đêm
11.
새벽
Sae-byeok
Rạng sáng
12.
반
Ban
Rưỡi, nửa
13.
일어나다
Il-eo-na-da
Thức dậy
14.
세수하다
Se-su-ha-da
Rửa mặt
15.
출근하다
Chul-geun-ha-da
Đi làm
16.
퇴근하다
Toe-geun-ha-da
Tan làm